gò gẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần cù, chịu khó một cách gượng ép: "gò gẫm" diễn tả sự chăm chỉ, nỗ lực làm việc nhưng một cách miễn cưỡng, không tự nhiên, thường vì không có năng khiếu hoặc cảm hứng.
- Vất vả, khó nhọc: Chỉ sự cố gắng rất nhiều để hoàn thành một việc gì đó, tạo cảm giác nặng nề, không suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy gò gẫm viết từng câu chữ cho bài văn. (Anh ấy vất vả, cố gắng từng chút một để viết từng câu cho bài văn.)
- Cô ấy học toán một cách gò gẫm mà không thấy thú vị. (Cô ấy học toán một cách chịu khó nhưng miễn cưỡng và không có hứng thú.)
- Nhìn anh gò gẫm với món đồ thủ công ấy thật tội nghiệp. (Nhìn anh vất vả, khó nhọc với món đồ thủ công ấy thật đáng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gò gẫm" thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động trí óc hoặc tinh thần: như viết lách, học hành, sáng tác, suy nghĩ.
- Sáng tác nghệ thuật mà gò gẫm thì khó có tác phẩm hay. (Sáng tác nghệ thuật mà làm một cách vất vả, ép buộc thì khó có thể tạo ra tác phẩm giá trị.)
- Dùng để phê phán sự thiếu tự nhiên: "gò gẫm" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự gượng gạo, thiếu sự trôi chảy, thuần thục.
- Lối diễn xuất gò gẫm ấy khiến khán giả khó chịu. (Cách diễn xuất gượng ép, thiếu tự nhiên ấy khiến người xem cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Gò bó (tính từ): bị bó buộc, ép vào một khuôn khổ chật hẹp, thiếu tự do.
- Cuộc sống gò bó nơi thành thị. (Cuộc sống bị bó buộc, chật hẹp ở thành phố.)
- Gượng gạo (tính từ): miễn cưỡng, không tự nhiên, không thoải mái.
- Nụ cười gượng gạo. (Nụ cười miễn cưỡng, không thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cố gắng: nỗ lực, rán sức. (Tuy nhiên, "cố gắng" mang nghĩa tích cực hơn, trong khi "gò gẫm" nhấn mạnh sự vất vả và miễn cưỡng.)
- Vật lộn: đấu tranh, cố gắng rất nhiều để vượt qua khó khăn.
- Khó nhọc: vất vả, cực nhọc.
Từ trái nghĩa
- Tự nhiên: diễn ra một cách dễ dàng, không gượng ép.
- Trôi chảy: diễn ra thuận lợi, suôn sẻ, không vấp váp.
- Thoải mái: dễ chịu, không căng thẳng hay ép buộc.
Thành ngữ liên quan
- "Gò cây cảnh": (nghĩa đen) uốn, tạo dáng cho cây cảnh; (nghĩa bóng) chỉ sự gò ép, uốn nắn một cách không tự nhiên.
- Đừng gò con trẻ vào những khuôn mẫu cứng nhắc. (Đừng ép buộc trẻ con vào những khuôn mẫu cứng nhắc.)
- "Gẫy gập": (thường dùng) chỉ sự khó khăn, trắc trở. Tuy từ nguyên không liên quan trực tiếp nhưng "gò gẫm" và "gẫy gập" đều gợi cảm giác về sự không trơn tru, liền mạch.
- Cần cù, chịu khó: Gò gẫm viết lách.